Kho từ › Idioms · deception › to play tricks on

to play tricks on

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
lừa dối ai đó để giải trí
UK /pleɪ trɪks ɑn/ · US /pleɪ trɪks ɑn/
to deceive someone for amusement
He likes to play tricks on his friends for fun.
→ Anh ấy thích lừa dối bạn bè để giải trí.
Don't let him play tricks on you; he's just joking.→ Đừng để anh ta lừa dối bạn; anh ấy chỉ đang đùa.
Đồng nghĩa
deceivetrick
Collocations
play tricks on someonebe played tricks on
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả tình huống vui vẻ trong phần nói.
Thường có tính chất hài hước hoặc nhẹ nhàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...