Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · deception · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to cloak in mystery

/kloʊk ɪn ˈmɪstəri/ B2 IELTS

Nghĩa

làm cho điều gì đó trở nên bí mật hoặc không rõ ràng phr.

Định nghĩa · to make something secret or unknown

“The company's plans were cloaked in mystery.”Kế hoạch của công ty được bao phủ trong bí ẩn.

“He cloaked his true intentions in mystery.”Anh ấy đã che giấu ý định thực sự trong bí ẩn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự bí ẩn trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về điều gì đó bí mật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...