Kho từ › Idioms · deception › to cloak in mystery

to cloak in mystery

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
làm cho điều gì đó trở nên bí mật hoặc không rõ ràng
UK /kloʊk ɪn ˈmɪstəri/ · US /kloʊk ɪn ˈmɪstəri/
to make something secret or unknown
The company's plans were cloaked in mystery.
→ Kế hoạch của công ty được bao phủ trong bí ẩn.
He cloaked his true intentions in mystery.→ Anh ấy đã che giấu ý định thực sự trong bí ẩn.
Đồng nghĩa
concealhide
Collocations
cloak in mystery and secrecybe cloaked in mystery
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự bí ẩn trong bài viết.
Thường dùng khi nói về điều gì đó bí mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...