Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · deception · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to make a fool of someone

B2 IELTS

Nghĩa

Lừa dối ai đó khiến họ trông ngốc nghếch. phr.

Định nghĩa · To trick someone into looking foolish.

“He made a fool of me during the meeting.”Anh ta đã làm tôi trông ngốc nghếch trong cuộc họp.

“Don't let anyone make a fool of you.”Đừng để ai đó làm bạn trông ngốc nghếch.

Đồng nghĩa to deceive

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự tự tin trong việc bảo vệ bản thân.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng khi nói về sự lừa dối một cách công khai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...