Kho từ › Idioms · deception › to make a fool of someone

to make a fool of someone

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
Lừa dối ai đó khiến họ trông ngốc nghếch.
UK · US
To trick someone into looking foolish.
He made a fool of me during the meeting.
→ Anh ta đã làm tôi trông ngốc nghếch trong cuộc họp.
Don't let anyone make a fool of you.→ Đừng để ai đó làm bạn trông ngốc nghếch.
Đồng nghĩa
to deceive
Collocations
make a fool of someoneto trick someone
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tự tin trong việc bảo vệ bản thân.
Cụm từ này thường được dùng khi nói về sự lừa dối một cách công khai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...