Kho từ › Collocations · public health › ensure food security

ensure food security

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
đảm bảo an ninh thực phẩm
UK · US
to guarantee availability of safe food
Governments must ensure food security for all citizens.
→ Chính phủ phải đảm bảo an ninh thực phẩm cho tất cả công dân.
Ensuring food security is vital for public health.→ Đảm bảo an ninh thực phẩm là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩa
guarantee food safety
Collocations
ensure food security
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của thực phẩm an toàn.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về dinh dưỡng và sức khỏe cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...