ensure food security
Nghĩa
Định nghĩa · to guarantee availability of safe food
“Governments must ensure food security for all citizens.”Chính phủ phải đảm bảo an ninh thực phẩm cho tất cả công dân.
“Ensuring food security is vital for public health.”Đảm bảo an ninh thực phẩm là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của thực phẩm an toàn.
Ghi chú · Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về dinh dưỡng và sức khỏe cộng đồng.