Kho từ › Collocations · public health › invest in health technology

invest in health technology

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
đầu tư vào công nghệ y tế
UK · US
to spend money on medical advancements
Countries should invest in health technology for better care.
→ Các quốc gia nên đầu tư vào công nghệ y tế để có dịch vụ tốt hơn.
Investing in health technology improves treatment outcomes.→ Đầu tư vào công nghệ y tế cải thiện kết quả điều trị.
Đồng nghĩa
fund health innovations
Collocations
invest in health technology
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến công nghệ y tế.
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về đổi mới y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...