Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · public health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

invest in health technology

B2 IELTS

Nghĩa

đầu tư vào công nghệ y tế phr.

Định nghĩa · to spend money on medical advancements

“Countries should invest in health technology for better care.”Các quốc gia nên đầu tư vào công nghệ y tế để có dịch vụ tốt hơn.

“Investing in health technology improves treatment outcomes.”Đầu tư vào công nghệ y tế cải thiện kết quả điều trị.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến công nghệ y tế.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về đổi mới y tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...