Kho từ › Collocations · public health › strengthen disease prevention

strengthen disease prevention

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
tăng cường phòng ngừa bệnh tật
UK · US
to improve methods to stop diseases
We need to strengthen disease prevention efforts in our area.
→ Chúng ta cần tăng cường nỗ lực phòng ngừa bệnh tật trong khu vực của mình.
Strengthening disease prevention can save lives.→ Tăng cường phòng ngừa bệnh tật có thể cứu sống nhiều người.
Đồng nghĩa
enhance disease control
Collocations
strengthen disease prevention
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của phòng ngừa.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch y tế công cộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...