Kho từ › Collocations · public health › foster health collaborations

foster health collaborations

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
thúc đẩy sự hợp tác trong y tế
UK · US
to encourage partnerships in health
Organizations should foster health collaborations for better results.
→ Các tổ chức nên thúc đẩy sự hợp tác trong y tế để có kết quả tốt hơn.
Fostering health collaborations can lead to innovative solutions.→ Thúc đẩy sự hợp tác trong y tế có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
Đồng nghĩa
promote health partnerships
Collocations
foster health collaborations
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến hợp tác trong y tế.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các dự án y tế cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...