combat chronic diseases
Nghĩa
Định nghĩa · to fight long-term health conditions
“Communities must combat chronic diseases effectively.”Các cộng đồng phải chống lại các bệnh mãn tính một cách hiệu quả.
“Combatting chronic diseases requires ongoing efforts.”Chống lại các bệnh mãn tính cần có những nỗ lực liên tục.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện mối quan tâm đến sức khỏe lâu dài.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình y tế cộng đồng.