Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · public health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

combat chronic diseases

B2 IELTS

Nghĩa

chống lại các bệnh mãn tính phr.

Định nghĩa · to fight long-term health conditions

“Communities must combat chronic diseases effectively.”Các cộng đồng phải chống lại các bệnh mãn tính một cách hiệu quả.

“Combatting chronic diseases requires ongoing efforts.”Chống lại các bệnh mãn tính cần có những nỗ lực liên tục.

Cụm hay dùng combat chronic diseases

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện mối quan tâm đến sức khỏe lâu dài.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình y tế cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...