Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · public health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advance health equity

B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy công bằng trong chăm sóc sức khỏe phr.

Định nghĩa · to promote fairness in health care

“We must advance health equity for all populations.”Chúng ta phải thúc đẩy công bằng trong chăm sóc sức khỏe cho tất cả các nhóm dân cư.

“Advancing health equity is crucial for social justice.”Thúc đẩy công bằng trong chăm sóc sức khỏe là rất quan trọng cho công bằng xã hội.

Cụm hay dùng advance health equity

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến công bằng xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách y tế công cộng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...