cousin
/ˈkʌzən/ A1 phổ biến #650
Nghĩa
Anh chị em họ
n.
Định nghĩa · A child of your aunt or uncle.
“My cousin is from Da Nang.”Em họ tôi ở Đà Nẵng.
“We are first cousins.”Chúng tôi là anh em họ hàng đầu.
Cụm hay dùng
cousin marriagesecond cousin
Mẹo IELTS · Sử dụng 'cousin' để mở rộng từ vựng về gia đình.
Ghi chú · Không phân biệt nam nữ; có thể thêm 'male/female' nếu cần.