Kho từ › family › cousin

cousin

A1 n. 📁 family
Anh chị em họ
UK /ˈkʌzən/ · US /ˈkʌzən/
A child of your aunt or uncle.
My cousin is from Da Nang.
→ Em họ tôi ở Đà Nẵng.
We are first cousins.→ Chúng tôi là anh em họ hàng đầu.
Đồng nghĩa
relativekinsman
Collocations
cousin marriagesecond cousin
🎯 IELTS: Sử dụng 'cousin' để mở rộng từ vựng về gia đình.
Không phân biệt nam nữ; có thể thêm 'male/female' nếu cần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...