Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Test 4

ID 297456
27 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  27 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n
Ống sáo
She plays the flute beautifully in the school band every Friday.
Cô ấy chơi ống sáo rất hay trong ban nhạc trường mỗi thứ Sáu.
//ɪkˈstensɪv//
adj.
Rộng rãi
Extensive research.
Nghiên cứu sâu rộng.
n
Lục địa
Asia is the largest continent in the world, with many different countries.
Châu Á là lục địa lớn nhất trên thế giới, với nhiều quốc gia khác nhau.
n
Bộ chuyển đổi
I need an adaptor to connect my laptop to the projector in the classroom.
Tôi cần một bộ chuyển đổi để kết nối laptop của mình với máy chiếu trong lớp học.
//ɪnˈvestɪɡeɪt//
v.
Điều tra
Investigate causes.
Điều tra nguyên nhân.
//roʊl//
danh từ
vai trò
He plays a key role in the project.
Anh ấy đóng vai trò quan trọng trong dự án.
n
Kèn
He learned to play the trumpet when he was just a child in school.
Cậu ấy đã học chơi kèn khi còn là một đứa trẻ ở trường.
n
Sự hy vọng, kì vọng
My expectation for the exam is to score at least 70 percent this time.
Kì vọng của tôi cho kỳ thi là đạt ít nhất 70 phần trăm lần này.
adj
Giống cái
The dress has a very feminine style, perfect for a special occasion.
Chiếc váy có kiểu dáng rất giống cái, hoàn hảo cho một dịp đặc biệt.
adj
Tràn đầy năng lượng
She is very energetic and always participates in sports activities after school.
Cô ấy rất tràn đầy năng lượng và luôn tham gia các hoạt động thể thao sau giờ học.
adj
Lặp đi lặp lại
His job is quite repetitive, as he does the same tasks every day.
Công việc của anh ấy khá lặp đi lặp lại, vì anh làm những nhiệm vụ giống nhau mỗi ngày.
v
Bảo vệ
We must safeguard our environment by reducing waste and recycling more.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường của mình bằng cách giảm rác thải và tái chế nhiều hơn.
//rɪˈstrɪkt//
v.
Hạn chế
Restrict access.
Hạn chế truy cập.
//ɪˈkwɪvələnt//
adj.
Tương đương
Equivalent value.
Giá trị tương đương.
adv
Vỡ vụn
The cake is delicious but a bit crumbly, so be careful when you cut it.
Chiếc bánh rất ngon nhưng hơi vỡ vụn, vì vậy hãy cẩn thận khi bạn cắt.
adj
Không đầy đủ
The resources provided for the project were inadequate to complete it successfully.
Các nguồn lực được cung cấp cho dự án là không đầy đủ để hoàn thành nó thành công.
n
Địa hình
The terrain of the region significantly influences the types of vegetation and wildlife that can thrive there.
Địa hình của khu vực ảnh hưởng đáng kể đến các loại thực vật và động vật có thể phát triển ở đó.
adj
Xi măng
The wall is made of cement, which makes it strong and durable.
Bức tường được làm bằng xi măng, điều này làm cho nó mạnh mẽ và bền.
n
Vi khuẩn
A microbe is a tiny organism that can only be seen under a microscope.
Vi khuẩn là một sinh vật nhỏ mà chỉ có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.
v
Gián đoạn, phá vỡ
The loud noise from the construction site can disrupt our study time at home.
Âm thanh lớn từ công trường xây dựng có thể gián đoạn thời gian học của chúng tôi ở nhà.
v
Thuần hóa
Farmers have worked hard to domesticate wild animals for their needs over many years.
Nông dân đã làm việc chăm chỉ để thuần hóa động vật hoang dã theo nhu cầu của họ trong nhiều năm.
//sɪɡˈnɪfɪkənt//
adj.
Đáng kể
Significant change.
Thay đổi đáng kể.
//ɪˈstæblɪʃ//
v.
Thành lập
Establish a company.
Thành lập công ty.
n
mục tiêu
The primary aim of this study is to assess the impact of climate change on biodiversity.
Mục tiêu chính của nghiên cứu này là đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đối với đa dạng sinh học.
v
giảm
Efforts to reduce carbon emissions are essential for mitigating the effects of global warming.
Những nỗ lực giảm khí thải carbon là rất cần thiết để giảm thiểu tác động của sự nóng lên toàn cầu.
n.phr
Khả năng sinh sản
The study examined various factors that influence fertility, including age, lifestyle choices, and environmental impacts.
Nghiên cứu đã xem xét nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh sản, bao gồm tuổi tác, lựa chọn lối sống và tác động môi trường.
v
Đấu tranh, chống lại
We need to combat climate change by reducing waste and using renewable energy sources.
Chúng ta cần đấu tranh chống lại biến đổi khí hậu bằng cách giảm thiểu chất thải và sử dụng nguồn năng lượng tái tạo.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...