Kho từ › Collocations · public health › encourage vaccination uptake

encourage vaccination uptake

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
khuyến khích và tăng cường số người tiêm chủng
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ vækˈsɪneɪʃən ʌpˈteɪk/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ vækˈsɪneɪʃən ʌpˈteɪk/
to promote and increase the number of people getting vaccinated
Programs aim to encourage vaccination uptake among children.
→ Các chương trình nhằm khuyến khích việc tiêm chủng cho trẻ em.
Public campaigns are designed to encourage vaccination uptake.→ Các chiến dịch công cộng được thiết kế để khuyến khích việc tiêm chủng.
Đồng nghĩa
promote vaccinationboost vaccination rates
Collocations
encourage vaccination uptakeencourage flu vaccinationencourage childhood vaccination
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm về sức khỏe cộng đồng.
Thường được sử dụng trong các chiến dịch tiêm chủng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...