Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · public health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

combat health misinformation

/ˈkɒmbæt hɛlθ ˌmɪsɪnˈfɔːrmeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

chống lại thông tin sức khỏe sai lệch hoặc gây hiểu lầm phr.

Định nghĩa · to fight against false or misleading health information

“Efforts are needed to combat health misinformation online.”Cần có nỗ lực để chống lại thông tin sức khỏe sai lệch trên mạng.

“Combatting health misinformation is crucial for public safety.”Chống lại thông tin sai lệch về sức khỏe là rất quan trọng cho an toàn công cộng.

Mẹo IELTS · Nên đề cập đến thông tin sai lệch trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này ngày càng quan trọng trong thời đại số.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...