Kho từ › Collocations · public health › combat health misinformation

combat health misinformation

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
chống lại thông tin sức khỏe sai lệch hoặc gây hiểu lầm
UK /ˈkɒmbæt hɛlθ ˌmɪsɪnˈfɔːrmeɪʃən/ · US /ˈkɒmbæt hɛlθ ˌmɪsɪnˈfɔːrmeɪʃən/
to fight against false or misleading health information
Efforts are needed to combat health misinformation online.
→ Cần có nỗ lực để chống lại thông tin sức khỏe sai lệch trên mạng.
Combatting health misinformation is crucial for public safety.→ Chống lại thông tin sai lệch về sức khỏe là rất quan trọng cho an toàn công cộng.
Đồng nghĩa
fight health falsehoodscounter health myths
Collocations
combat health misinformationcombat misinformation about vaccinescombat misinformation in public health
🎯 IELTS: Nên đề cập đến thông tin sai lệch trong bài viết.
Cụm từ này ngày càng quan trọng trong thời đại số.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...