promote disease awareness
Nghĩa
Định nghĩa · to raise knowledge about specific health conditions
“Campaigns aim to promote disease awareness among the public.”Các chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về bệnh tật trong cộng đồng.
“Promoting disease awareness can lead to early diagnosis.”Nâng cao nhận thức về bệnh tật có thể dẫn đến chẩn đoán sớm.
Mẹo IELTS · Nên đề cập đến các chiến dịch nâng cao nhận thức trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường thấy trong các chiến dịch sức khỏe.