Kho từ › Collocations · music › create musical experiences

create musical experiences

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
tạo ra những trải nghiệm âm nhạc hấp dẫn
UK /kriːt ˈmjuː.zɪ.kəl ɪkˈspɪə.riːn.sɪz/ · US /kriːt ˈmjuː.zɪ.kəl ɪkˈspɪə.riːn.sɪz/
to design events that engage people with music
The festival aims to create musical experiences for all ages.
→ Lễ hội nhằm tạo ra những trải nghiệm âm nhạc cho mọi lứa tuổi.
They strive to create musical experiences that inspire creativity.→ Họ nỗ lực tạo ra những trải nghiệm âm nhạc kích thích sự sáng tạo.
Đồng nghĩa
design music eventscraft music experiences
Collocations
engage audiencesenhance enjoyment
🎯 IELTS: Nên dùng cụm từ này khi nói về sự kiện âm nhạc.
Sử dụng trong ngữ cảnh tổ chức sự kiện âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...