Kho từ › Collocations · music › experience musical journeys

experience musical journeys

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
trải nghiệm những phong cách và hình thức âm nhạc khác nhau
UK /ɪkˈspɪə.riː.əns ˈmjuː.zɪ.kəl ˈdʒɜːr.niz/ · US /ɪkˈspɪə.riː.əns ˈmjuː.zɪ.kəl ˈdʒɜːr.niz/
to go through different styles and forms of music
Many people experience musical journeys through different cultures.
→ Nhiều người trải nghiệm hành trình âm nhạc qua các nền văn hóa khác nhau.
Traveling allows us to experience musical journeys worldwide.→ Đi du lịch cho phép chúng ta trải nghiệm những hành trình âm nhạc trên toàn thế giới.
Đồng nghĩa
explore music stylesdiscover musical paths
Collocations
embrace diversityshare experiences
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện sự phong phú trong âm nhạc.
Thường dùng khi nói về sự đa dạng trong âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...