Kho từ › Collocations · music › support musical innovation

support musical innovation

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
hỗ trợ những ý tưởng và sự sáng tạo mới trong âm nhạc
UK /səˈpɔːrt ˈmjuː.zɪ.kəl ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/ · US /səˈpɔːrt ˈmjuː.zɪ.kəl ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/
to encourage new ideas and creativity in music
Organizations support musical innovation to foster creativity.
→ Các tổ chức hỗ trợ sự đổi mới âm nhạc để thúc đẩy sự sáng tạo.
They provide grants to support musical innovation among young artists.→ Họ cung cấp trợ cấp để hỗ trợ sự đổi mới âm nhạc cho các nghệ sĩ trẻ.
Đồng nghĩa
encourage music creativitypromote music advancement
Collocations
foster creativitydrive change
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự sáng tạo trong âm nhạc.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật và công nghiệp âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...