Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support musical innovation

/səˈpɔːrt ˈmjuː.zɪ.kəl ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ những ý tưởng và sự sáng tạo mới trong âm nhạc phr.

Định nghĩa · to encourage new ideas and creativity in music

“Organizations support musical innovation to foster creativity.”Các tổ chức hỗ trợ sự đổi mới âm nhạc để thúc đẩy sự sáng tạo.

“They provide grants to support musical innovation among young artists.”Họ cung cấp trợ cấp để hỗ trợ sự đổi mới âm nhạc cho các nghệ sĩ trẻ.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sự sáng tạo trong âm nhạc.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật và công nghiệp âm nhạc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...