Kho từ › Collocations · music › share musical knowledge

share musical knowledge

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
chia sẻ thông tin và hiểu biết về âm nhạc
UK /ʃɛr ˈmjuː.zɪ.kəl ˈnɒl.ɪdʒ/ · US /ʃɛr ˈmjuː.zɪ.kəl ˈnɒl.ɪdʒ/
to provide information and insights about music
Teachers share musical knowledge with their students every day.
→ Giáo viên chia sẻ kiến thức âm nhạc với học sinh hàng ngày.
Sharing musical knowledge helps cultivate a love for music.→ Chia sẻ kiến thức âm nhạc giúp nuôi dưỡng tình yêu âm nhạc.
Đồng nghĩa
disseminate music knowledgeprovide music insights
Collocations
encourage learningpromote understanding
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về giáo dục âm nhạc.
Thích hợp trong ngữ cảnh giáo dục âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...