Kho từ › Collocations · music › develop music initiatives

develop music initiatives

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
tạo ra các chương trình nhằm cải thiện sự tham gia vào âm nhạc
UK /dɪˈvɛl.əp ˈmjuː.zɪk ɪˈnɪʃ.ə.tɪvz/ · US /dɪˈvɛl.əp ˈmjuː.zɪk ɪˈnɪʃ.ə.tɪvz/
to create programs aimed at improving music engagement
They develop music initiatives to engage the community.
→ Họ phát triển các sáng kiến âm nhạc để gắn kết cộng đồng.
Developing music initiatives can foster collaboration among artists.→ Phát triển các sáng kiến âm nhạc có thể thúc đẩy sự hợp tác giữa các nghệ sĩ.
Đồng nghĩa
establish music programscreate music projects
Collocations
enhance participationsupport engagement
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về chương trình âm nhạc.
Thích hợp trong bối cảnh phát triển âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...