Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enjoy rhythm

/ɪnˈdʒɔɪ ˈrɪðəm/ B2 IELTS

Nghĩa

thích nhịp điệu phr.

Định nghĩa · to appreciate the beat and flow of music

“Dancers often enjoy rhythm in music.”Những người nhảy múa thường thích nhịp điệu trong nhạc.

“I enjoy rhythm when I listen to jazz.”Tôi thích nhịp điệu khi nghe nhạc jazz.

Mẹo IELTS · Cố gắng sử dụng từ này để làm phong phú bài nói.

Ghi chú · Nhịp điệu là yếu tố quan trọng trong âm nhạc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...