Kho từ › Collocations · music › enjoy rhythm

enjoy rhythm

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
thích nhịp điệu
UK /ɪnˈdʒɔɪ ˈrɪðəm/ · US /ɪnˈdʒɔɪ ˈrɪðəm/
to appreciate the beat and flow of music
Dancers often enjoy rhythm in music.
→ Những người nhảy múa thường thích nhịp điệu trong nhạc.
I enjoy rhythm when I listen to jazz.→ Tôi thích nhịp điệu khi nghe nhạc jazz.
Đồng nghĩa
appreciate beatsfeel rhythm
Collocations
enjoy complex rhythmsenjoy rhythmic patterns
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng từ này để làm phong phú bài nói.
Nhịp điệu là yếu tố quan trọng trong âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...