Kho từ › Idioms · honesty › not pull punches

not pull punches

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
nói thẳng thắn và trung thực, ngay cả khi điều đó gây tổn thương
UK /nɒt pʊl ˈpʌnʧɪz/ · US /nɒt pʊl ˈpʌnʧɪz/
to speak frankly and honestly, even if it hurts
He doesn't pull punches when giving feedback.
→ Anh ấy không ngại nói thẳng khi đưa ra phản hồi.
It's better to not pull punches than to be dishonest.→ Tốt hơn là nói thẳng còn hơn là không trung thực.
Đồng nghĩa
be bluntbe frank
Collocations
not pull punches when speakingnot pull punches about something
🎯 IELTS: Thể hiện sự dũng cảm trong việc nói sự thật.
Dùng khi khuyến khích sự thẳng thắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...