Kho từ › Collocations · public health › ensure patient safety

ensure patient safety

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
đảm bảo an toàn cho bệnh nhân
UK /ɪnˈʃʊr ˈpeɪʃənt ˈseɪfti/ · US /ɪnˈʃʊr ˈpeɪʃənt ˈseɪfti/
to make sure that patients are protected from harm
Hospitals must ensure patient safety at all times.
→ Các bệnh viện phải đảm bảo an toàn cho bệnh nhân mọi lúc.
Training staff is essential to ensure patient safety.→ Đào tạo nhân viên là điều cần thiết để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
Đồng nghĩa
guarantee patient safety
🎯 IELTS: Nêu rõ các biện pháp cụ thể khi sử dụng cụm này.
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...