Kho từ › Collocations · public health › share health information

share health information

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
chia sẻ thông tin sức khỏe
UK /ʃɛr hɛlθ ˌɪnfərˈmeɪʃən/ · US /ʃɛr hɛlθ ˌɪnfərˈmeɪʃən/
to exchange knowledge about health-related topics
Doctors share health information to improve patient care.
→ Các bác sĩ chia sẻ thông tin sức khỏe để cải thiện chăm sóc bệnh nhân.
Sharing health information is vital for community awareness.→ Chia sẻ thông tin sức khỏe là rất quan trọng cho nhận thức cộng đồng.
Đồng nghĩa
exchange health information
🎯 IELTS: Nêu rõ hình thức chia sẻ khi sử dụng cụm này.
Cụm từ này quan trọng trong giáo dục sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...