share health information
Nghĩa
Định nghĩa · to exchange knowledge about health-related topics
“Doctors share health information to improve patient care.”Các bác sĩ chia sẻ thông tin sức khỏe để cải thiện chăm sóc bệnh nhân.
“Sharing health information is vital for community awareness.”Chia sẻ thông tin sức khỏe là rất quan trọng cho nhận thức cộng đồng.
Mẹo IELTS · Nêu rõ hình thức chia sẻ khi sử dụng cụm này.
Ghi chú · Cụm từ này quan trọng trong giáo dục sức khỏe.