Kho từ › Collocations · childhood › childhood journeys

childhood journeys

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Trải nghiệm du lịch trong thời thơ ấu.
UK · US
Travel experiences during early life.
Childhood journeys often create lasting memories.
→ Những chuyến đi thời thơ ấu thường tạo ra những kỷ niệm lâu dài.
Exploring new places during childhood journeys is exciting.→ Khám phá những nơi mới trong những chuyến đi thời thơ ấu thật thú vị.
Đồng nghĩa
early travels
Collocations
meaningful journeysfamily journeys
🎯 IELTS: Kể lại một chuyến đi trong bài viết để tạo sự thu hút.
Những chuyến đi thời thơ ấu giúp mở rộng tầm nhìn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...