Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · childhood · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

childhood journeys

B2 IELTS

Nghĩa

Trải nghiệm du lịch trong thời thơ ấu. phr.

Định nghĩa · Travel experiences during early life.

“Childhood journeys often create lasting memories.”Những chuyến đi thời thơ ấu thường tạo ra những kỷ niệm lâu dài.

“Exploring new places during childhood journeys is exciting.”Khám phá những nơi mới trong những chuyến đi thời thơ ấu thật thú vị.

Đồng nghĩa early travels

Mẹo IELTS · Kể lại một chuyến đi trong bài viết để tạo sự thu hút.

Ghi chú · Những chuyến đi thời thơ ấu giúp mở rộng tầm nhìn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...