Kho từ › Collocations · public health › share health resources

share health resources

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
chia sẻ tài nguyên sức khỏe
UK /ʃɛr hɛlθ rɪˈsɔrsɪz/ · US /ʃɛr hɛlθ rɪˈsɔrsɪz/
to provide access to health materials or tools
Organizations can share health resources to improve outreach.
→ Các tổ chức có thể chia sẻ tài nguyên sức khỏe để cải thiện sự tiếp cận.
We should share health resources for better community support.→ Chúng ta nên chia sẻ tài nguyên sức khỏe để hỗ trợ cộng đồng tốt hơn.
Đồng nghĩa
provide health materialsdistribute health tools
Collocations
share health informationshare health services
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho việc chia sẻ tài nguyên.
Cần thiết trong việc nâng cao hiệu quả chương trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...