Kho từ › Collocations · music › record music albums

record music albums

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
ghi âm các album nhạc
UK /rɪˈkɔrd ˈmjuːzɪk ˈælbəmz/ · US /rɪˈkɔrd ˈmjuːzɪk ˈælbəmz/
to create and produce a collection of songs
They plan to record music albums next year.
→ Họ dự định ghi âm các album nhạc vào năm tới.
Many artists record music albums to share their work.→ Nhiều nghệ sĩ ghi âm album nhạc để chia sẻ tác phẩm của họ.
Đồng nghĩa
produce albumscreate records
Collocations
release music albumspromote music albums
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ này để nâng cao từ vựng trong bài viết.
Thường dùng trong ngành công nghiệp âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...