Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote social welfare

B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy phúc lợi xã hội. phr.

Định nghĩa · to support programs that help improve people's quality of life.

“The government aims to promote social welfare through various initiatives.”Chính phủ nhằm thúc đẩy phúc lợi xã hội thông qua nhiều sáng kiến.

“Nonprofits often promote social welfare by providing essential services.”Các tổ chức phi lợi nhuận thường thúc đẩy phúc lợi xã hội bằng cách cung cấp dịch vụ thiết yếu.

Mẹo IELTS · Hãy nhớ sử dụng các cụm từ này trong phần viết và nói.

Ghi chú · Sử dụng khi nói về các chính sách xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...