implement electoral reforms
Nghĩa
Định nghĩa · to put in place changes to the voting process.
“The committee plans to implement electoral reforms to increase fairness.”Ủy ban dự định thực hiện cải cách bầu cử để tăng tính công bằng.
“Many countries need to implement electoral reforms to enhance democracy.”Nhiều quốc gia cần thực hiện cải cách bầu cử để nâng cao nền dân chủ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về chính trị.
Ghi chú · Thường được sử dụng trong bối cảnh cải cách chính trị.