Kho từ › Collocations · health › encourage exercise

encourage exercise

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
khuyến khích mọi người hoạt động thể chất.
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈɛksərsaɪz/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈɛksərsaɪz/
to motivate people to be physically active.
Schools should encourage exercise among students.
→ Các trường học nên khuyến khích học sinh tập thể dục.
Parents can encourage exercise by joining in.→ Cha mẹ có thể khuyến khích tập thể dục bằng cách tham gia cùng.
Đồng nghĩa
promote exercise
Collocations
encourage regular exerciseactively encourage exercise
🎯 IELTS: Đưa ra các ví dụ thực tế để làm phong phú thêm bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục thể chất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...