EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · health › encourage exercise
encourage exercise
B2
phr.
📁 Collocations · health
IELTS
khuyến khích mọi người hoạt động thể chất.
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈɛksərsaɪz/
·
US /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈɛksərsaɪz/
to motivate people to be physically active.
Schools should encourage exercise among students.
→ Các trường học nên khuyến khích học sinh tập thể dục.
Parents can encourage exercise by joining in.
→ Cha mẹ có thể khuyến khích tập thể dục bằng cách tham gia cùng.
Đồng nghĩa
promote exercise
Collocations
encourage regular exercise
actively encourage exercise
🎯
IELTS:
Đưa ra các ví dụ thực tế để làm phong phú thêm bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục thể chất.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
reduce stress levels
/rɪˈdjuːs strɛs ˈlɛvəlz/
giảm mức độ căng thẳng
improve physical fitness
/ɪmˈpruːv ˈfɪzɪkəl ˈfɪtnəs/
cải thiện sức khỏe thể chất
boost immune system
/buːst ɪˈmjun ˈsɪstəm/
tăng cường hệ miễn dịch
prevent health problems
/prɪˈvɛnt hɛlθ ˈprɒbləmz/
ngăn ngừa vấn đề sức khỏe
practice mindfulness
/ˈpræktɪs ˈmaɪndfʊlnəs/
thực hành chánh niệm
manage weight effectively
/ˈmænɪdʒ weɪt ɪˈfɛktɪvli/
quản lý cân nặng hiệu quả
seek medical advice
/siːk ˈmɛdɪkəl əˈvaɪs/
tìm kiếm lời khuyên y tế
enhance mental well-being
/ɪnˈhɑːns ˈmɛntəl wɛlˈbiːɪŋ/
tăng cường sức khỏe tâm thần
Có trong các bộ
🔗
Collocations · health
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...