Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · friendship · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to put oneself out there

/tu pʊt wʌnˈsɛlf aʊt ðɛr/ B2 IELTS

Nghĩa

Nỗ lực để kết nối với người khác. phr.

Định nghĩa · To make an effort to connect with others.

“He put himself out there by joining clubs to meet new friends.”Anh ấy đã nỗ lực kết nối bằng cách tham gia các câu lạc bộ để gặp gỡ bạn mới.

“Putting yourself out there can lead to great friendships.”Nỗ lực kết nối có thể dẫn đến những tình bạn tuyệt vời.

Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện sự chủ động trong việc kết bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về việc mở lòng với người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...