Kho từ › Phrasal verbs · in › bring in perspective

bring in perspective

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
cung cấp một góc nhìn hoặc hiểu biết khác
UK /brɪŋ ɪn pərˈspɛktɪv/ · US /brɪŋ ɪn pərˈspɛktɪv/
to provide a different viewpoint or understanding
This data brings in perspective on the issue.
→ Dữ liệu này cung cấp góc nhìn về vấn đề.
She brings in perspective on the matter during discussions.→ Cô ấy cung cấp góc nhìn về vấn đề trong các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
provide insightoffer viewpoint
Collocations
bring in perspective for understandingbring in perspective on issuesbring in perspective during discussions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về quan điểm.
Dùng khi bạn muốn nói về sự hiểu biết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...