Kho từ › Phrasal verbs · in › come in for support

come in for support

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
nhận được sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ
UK /kʌm ɪn fɔr səˈpɔrt/ · US /kʌm ɪn fɔr səˈpɔrt/
to receive help or assistance
The project came in for support from the community.
→ Dự án đã nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng.
He came in for support during tough times.→ Anh ấy đã nhận được sự hỗ trợ trong những thời điểm khó khăn.
Đồng nghĩa
receive helpget assistance
Collocations
come in for support from friendscome in for support during crisiscome in for support in need
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự giúp đỡ.
Dùng khi bạn nói về sự hỗ trợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...