Kho từ › Phrasal verbs · in › come in for attention

come in for attention

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
nhận được sự chú ý hoặc công nhận
UK /kʌm ɪn fɔr əˈtɛnʃən/ · US /kʌm ɪn fɔr əˈtɛnʃən/
to receive notice or recognition
The new policy came in for attention from the media.
→ Chính sách mới đã nhận được sự chú ý từ truyền thông.
He came in for attention due to his achievements.→ Anh ấy đã nhận được sự chú ý nhờ những thành tựu của mình.
Đồng nghĩa
receive noticegain recognition
Collocations
come in for attention from mediacome in for attention in discussionscome in for attention due to performance
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự nổi bật.
Dùng khi bạn muốn nói về sự chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...