formulate legislative proposals
Nghĩa
Định nghĩa · to create new laws or policy suggestions
“The committee will formulate legislative proposals for the upcoming session.”Ủy ban sẽ xây dựng các đề xuất lập pháp cho kỳ họp sắp tới.
“Lawmakers need to formulate effective legislative proposals.”Các nhà lập pháp cần xây dựng các đề xuất lập pháp hiệu quả.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng xây dựng chính sách.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lập pháp.