Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance civic engagement

/ɪnˈhæns ˈsɪvɪk ɪnˈɡeɪdʒmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường sự tham gia của công dân phr.

Định nghĩa · to increase participation in community activities

“Programs are designed to enhance civic engagement among young people.”Các chương trình được thiết kế để tăng cường sự tham gia của công dân trong giới trẻ.

“Communities can enhance civic engagement through volunteer work.”Các cộng đồng có thể tăng cường sự tham gia của công dân thông qua công việc tình nguyện.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện tầm quan trọng của sự tham gia công dân.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh vai trò của công dân trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...