Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advocate for sustainable development

/ˈæd.və.keɪt fɔr səˈsteɪnəbl dɪˈvɛləpmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

ủng hộ phát triển bền vững phr.

Định nghĩa · support growth that protects the environment

“We need to advocate for sustainable development in our cities.”Chúng ta cần ủng hộ phát triển bền vững trong các thành phố của mình.

“Advocating for sustainable development is vital for future generations.”Ủng hộ phát triển bền vững là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về phát triển bền vững.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...