Kho từ › Collocations · public health › enhance health systems

enhance health systems

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
cải thiện tổ chức dịch vụ y tế
UK /ɪnˈhæns hɛlθ ˈsɪstəmz/ · US /ɪnˈhæns hɛlθ ˈsɪstəmz/
to improve the organization of health services
Efforts are underway to enhance health systems worldwide.
→ Các nỗ lực đang được thực hiện để cải thiện hệ thống y tế trên toàn thế giới.
Enhancing health systems can lead to better patient care.→ Cải thiện hệ thống y tế có thể dẫn đến chăm sóc bệnh nhân tốt hơn.
Đồng nghĩa
strengthen health systems
Collocations
enhance service deliveryenhance health infrastructure
🎯 IELTS: Chú ý cách diễn đạt khi mô tả hệ thống.
Thường dùng trong các báo cáo về cải cách y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...