Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · public health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strengthen health education

/ˈstrɛŋθən hɛlθ ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

củng cố việc giảng dạy sức khỏe phr.

Định nghĩa · to make health teaching more effective

“Schools need to strengthen health education programs.”Các trường học cần củng cố các chương trình giáo dục sức khỏe.

“Strengthening health education can help prevent diseases.”Củng cố giáo dục sức khỏe có thể giúp ngăn ngừa bệnh tật.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.

Ghi chú · Cần thiết trong chương trình giảng dạy của các trường học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...