Kho từ › Collocations · public health › share health findings

share health findings

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
chia sẻ kết quả từ nghiên cứu sức khỏe
UK /ʃɛr hɛlθ ˈfaɪndɪŋz/ · US /ʃɛr hɛlθ ˈfaɪndɪŋz/
to communicate results from health research
Researchers should share health findings with the public.
→ Các nhà nghiên cứu nên chia sẻ kết quả sức khỏe với công chúng.
Sharing health findings can improve community awareness.→ Chia sẻ các phát hiện về sức khỏe có thể nâng cao nhận thức của cộng đồng.
Đồng nghĩa
disseminate health results
Collocations
share research findingsshare health data
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan trọng của việc chia sẻ thông tin.
Cần thiết trong việc truyền đạt thông tin sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...