share health findings
Nghĩa
Định nghĩa · to communicate results from health research
“Researchers should share health findings with the public.”Các nhà nghiên cứu nên chia sẻ kết quả sức khỏe với công chúng.
“Sharing health findings can improve community awareness.”Chia sẻ các phát hiện về sức khỏe có thể nâng cao nhận thức của cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quan trọng của việc chia sẻ thông tin.
Ghi chú · Cần thiết trong việc truyền đạt thông tin sức khỏe.