Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · internet & social media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

secure information

/sɪˈkjʊr ɪnfərˈmeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

bảo vệ dữ liệu khỏi sự truy cập trái phép phr.

Định nghĩa · to protect data from unauthorized access

“It's vital to secure information shared online.”Việc bảo vệ thông tin được chia sẻ trực tuyến là rất quan trọng.

“Companies must secure information to maintain customer trust.”Các công ty phải bảo vệ thông tin để duy trì lòng tin của khách hàng.

Mẹo IELTS · Làm rõ tầm quan trọng của việc bảo vệ thông tin trong bài viết.

Ghi chú · Bảo mật thông tin là ưu tiên hàng đầu trong thời đại số.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...