Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · public health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create health awareness

/kriˈeɪt hɛlθ əˈwɛrnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra nhận thức về các vấn đề sức khỏe phr.

Định nghĩa · to generate knowledge about health issues

“We need to create health awareness in our community.”Chúng ta cần tạo ra nhận thức về sức khỏe trong cộng đồng.

“Campaigns aim to create health awareness among youth.”Các chiến dịch nhằm tạo ra nhận thức về sức khỏe trong giới trẻ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giáo dục sức khỏe.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch giáo dục sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...