create health awareness
Nghĩa
Định nghĩa · to generate knowledge about health issues
“We need to create health awareness in our community.”Chúng ta cần tạo ra nhận thức về sức khỏe trong cộng đồng.
“Campaigns aim to create health awareness among youth.”Các chiến dịch nhằm tạo ra nhận thức về sức khỏe trong giới trẻ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giáo dục sức khỏe.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch giáo dục sức khỏe.