Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · public health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

share health knowledge

/ʃɛr hɛlθ ˈnɒlɪdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

chia sẻ kiến thức về sức khỏe phr.

Định nghĩa · to provide information about health to others

“We should share health knowledge to improve community well-being.”Chúng ta nên chia sẻ kiến thức về sức khỏe để cải thiện sức khỏe cộng đồng.

“Health professionals share health knowledge with patients.”Các chuyên gia sức khỏe chia sẻ kiến thức về sức khỏe với bệnh nhân.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chia sẻ thông tin sức khỏe.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình giáo dục sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...