Kho từ › Idioms · endings › leave the past behind

leave the past behind

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
tiến về phía trước từ những trải nghiệm trước đó
UK /liːv ðə pæst bɪˈhaɪnd/ · US /liːv ðə pæst bɪˈhaɪnd/
to move on from previous experiences
It's time to leave the past behind and focus on the future.
→ Đã đến lúc bỏ lại quá khứ và tập trung vào tương lai.
He struggled to leave the past behind after the breakup.→ Anh ấy đã gặp khó khăn khi bỏ lại quá khứ sau khi chia tay.
Đồng nghĩa
move forwardforget the past
Collocations
leave the past behind for a fresh startleave the past behind and heal
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tiến bộ trong IELTS.
Thường dùng khi nói về sự thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...