Kho từ › Idioms · endings › the final curtain

the final curtain

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
kết thúc của một buổi biểu diễn hoặc sự kiện
UK /ðə ˈfaɪnəl ˈkɜːrtən/ · US /ðə ˈfaɪnəl ˈkɜːrtən/
the end of a performance or event
With the final curtain, the audience erupted in applause.
→ Với màn cuối cùng, khán giả đã vỗ tay nhiệt liệt.
The final curtain fell, marking the end of an era.→ Màn cuối cùng đã hạ xuống, đánh dấu sự kết thúc của một thời kỳ.
Đồng nghĩa
finaleconclusion
Collocations
the final curtain of a playthe final curtain falls
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về sự kết thúc trong IELTS.
Thường dùng trong nghệ thuật biểu diễn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...