Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advocate for conservation policies

/ˈædvəkeɪt fɔr kənˈsɜrveɪʃən ˈpɑlɪsiz/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ và thúc đẩy luật bảo tồn phr.

Định nghĩa · support and promote laws for conservation

“Activists advocate for conservation policies to protect wildlife.”Các nhà hoạt động thúc đẩy các chính sách bảo tồn để bảo vệ động vật hoang dã.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể về chính sách có thể tăng sức thuyết phục cho bài viết.

Ghi chú · Các chính sách bảo tồn cần được ủng hộ và thực hiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...