Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

establish wildlife sanctuaries

/ɪˈstæblɪʃ ˈwaɪldlaɪf ˈsæŋkʧuˌɛriz/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra các khu vực bảo vệ cho động vật hoang dã phr.

Định nghĩa · create protected areas for wildlife

“Many organizations work to establish wildlife sanctuaries around the world.”Nhiều tổ chức làm việc để thiết lập các khu bảo tồn động vật hoang dã trên toàn thế giới.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể về khu bảo tồn có thể làm bài viết hấp dẫn hơn.

Ghi chú · Khu bảo tồn giúp bảo vệ động vật trong môi trường tự nhiên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...