Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advocate for habitat protection

/ˈædvəkeɪt fɔr ˈhæbɪtæt prəˈtɛkʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

ủng hộ các biện pháp bảo vệ môi trường tự nhiên phr.

Định nghĩa · support measures to protect natural environments

“Activists advocate for habitat protection to save wildlife.”Các nhà hoạt động ủng hộ bảo vệ môi trường sống để cứu động vật.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các biện pháp bảo vệ có thể làm bài viết của bạn ấn tượng hơn.

Ghi chú · Bảo vệ môi trường sống là cần thiết cho sự sống còn của động vật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...