Kho từ › Idioms · endings › the last nail in the coffin

the last nail in the coffin

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
cú đánh cuối cùng dẫn đến thất bại.
UK /ðə læst neɪl ɪn ðə ˈkɔfɪn/ · US /ðə læst neɪl ɪn ðə ˈkɔfɪn/
the final blow that leads to failure.
The bad reviews were the last nail in the coffin for the restaurant.
→ Những đánh giá xấu là cú đánh cuối cùng cho nhà hàng.
The financial crisis was the last nail in the coffin of the project.→ Cuộc khủng hoảng tài chính là cú đánh cuối cùng của dự án.
Đồng nghĩa
final blowdecisive factor
Collocations
put the last nail in the coffinbe the last nail in the coffin
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự nghiêm trọng trong vấn đề.
Dùng khi nói về nguyên nhân dẫn đến thất bại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...