Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · philosophy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

construct arguments

B2 IELTS

Nghĩa

xây dựng lập luận phr.

Định nghĩa · to build logical reasons to support a viewpoint

“It's important to construct arguments carefully in an essay.”Việc xây dựng lập luận một cách cẩn thận trong bài luận là rất quan trọng.

“Philosophers construct arguments to defend their theories.”Các triết gia xây dựng lập luận để bảo vệ lý thuyết của họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng lập luận trong bài viết.

Ghi chú · Rất quan trọng trong việc viết luận và nghiên cứu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...