Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote wildlife tourism

/prəˈmoʊt ˈwaɪldlaɪf ˈtʊrɪzəm/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy du lịch động vật hoang dã phr.

Định nghĩa · encourage travel to see wildlife

“Many countries promote wildlife tourism to boost their economies.”Nhiều quốc gia thúc đẩy du lịch động vật hoang dã để thúc đẩy nền kinh tế.

“Promoting wildlife tourism can help fund conservation efforts.”Thúc đẩy du lịch động vật hoang dã có thể giúp tài trợ cho các nỗ lực bảo tồn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về lợi ích kinh tế từ bảo tồn.

Ghi chú · Cụm này quan trọng trong phát triển du lịch bền vững.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...